Tra Cứu Ngày Tốt

Bộ lọc phong thủy chuyên sâu, hỗ trợ chọn Cát Nhật cho hàng chục sự kiện quan trọng trong đời.

Tháng 7/2026

Chọn Tháng Lịch
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
117/5
218/5
319/5
420/5
521/5
622/5
723/5
824/5
925/5
1026/5
1127/5
1228/5
1329/5
141/6
152/6
163/6
174/6
185/6
196/6
207/6
218/6
229/6
2310/6
2411/6
2512/6
2613/6
2714/6
2815/6
2916/6
3017/6
3118/6
Tháng dương lịch

Mục Đích Công Việc

Dùng để loại trừ các ngày xung khắc (Lục Xung, Hình Hại) với tuổi của bạn.

Danh Sách Ngày Phù Hợp

Đang tính toán...

Sắp xếp:

Đang tính toán ngày đẹp...

Thông Tin Hữu Ích

Kiến thức phong thủy, tử vi

Đang tải bài viết...

Xem ngày tốt xấu: các lớp thông tin cần đối chiếu

Xem ngày tốt xấu là việc đối chiếu một ngày cụ thể với bốn lớp thông tin trong lịch pháp phương Đông: ngày đó thuộc hoàng đạo hay hắc đạo, trực nào đang cai quản, có phạm ngày kiêng nào không, và can chi của ngày hợp hay xung với tuổi người thực hiện. Một ngày chỉ được coi là đẹp cho một việc cụ thể khi cả bốn lớp đều thuận, chứ không có ngày nào tốt cho mọi việc và mọi người.

Bốn lớp thông tin quyết định ngày tốt hay xấu

Bốn lớp này độc lập nhau. Một ngày hoàng đạo vẫn có thể lục xung với tuổi bạn, và một ngày hắc đạo vẫn có thể dùng được cho một việc mà trực của ngày đó ủng hộ. Đây là lý do kết quả tra cứu hiển thị từng lớp riêng thay vì gộp thành một điểm số duy nhất.

  1. Hoàng đạo hay hắc đạo — mức tốt xấu chung của ngày, do vị thần trực nhật quyết định
  2. Thập nhị trực — cho biết ngày hợp với nhóm việc nào, kiêng nhóm việc nào
  3. Ngày kiêng cố định — Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Thọ Tử và các ngày kỵ theo tháng
  4. Quan hệ can chi giữa ngày và năm sinh người chủ sự — xung, hợp hay bình hoà

Địa chi ngày xung với tuổi nghĩa là gì?

Mỗi ngày mang một địa chi trong 12 chi. Tuổi của bạn cũng mang một địa chi theo năm sinh. Khi hai địa chi này cách nhau đúng 6 vị trí trên vòng 12 chi thì gọi là lục xung — quan hệ đối lập trực diện, thường được kiêng cho việc trọng đại.

Ví dụ người tuổi Tý thì kiêng ngày Ngọ, người tuổi Dần kiêng ngày Thân. Đây là mức kiêng nặng nhất trong hệ quan hệ địa chi, và nhiều thầy coi đây là điều kiện loại trừ đầu tiên, đứng trước cả việc ngày đó có hoàng đạo hay không.

Ngược lại, ngày có địa chi thuộc tam hợp hoặc lục hợp với tuổi được xem là thuận. Tam hợp gồm bốn nhóm ba chi: Thân–Tý–Thìn, Dần–Ngọ–Tuất, Tỵ–Dậu–Sửu, Hợi–Mão–Mùi.

Ngày cần tránh theo tuổi (lục xung)
TuổiKiêng ngàyTuổiKiêng ngày
NgọNgọ
SửuMùiMùiSửu
DầnThânThânDần
MãoDậuDậuMão
ThìnTuấtTuấtThìn
TỵHợiHợiTỵ

Ngày kiêng cố định trong tháng

Tam Nương và Nguyệt Kỵ là hai nhóm cố định, dễ tự kiểm tra. Các nhóm còn lại thay đổi theo tháng nên cần tra bảng, và kết quả trên trang này đã tính sẵn.

Các ngày kiêng lặp lại hằng tháng theo âm lịch
Tên gọiNgày âm lịchPhạm vi kiêng
Tam NươngMùng 3, 7, 13, 18, 22, 27Việc trọng đại nói chung, nhất là cưới hỏi và khai trương
Nguyệt KỵMùng 5, 14, 23Xuất hành, khởi sự, giao dịch lớn
Sát ChủThay đổi theo thángViệc liên quan trực tiếp đến gia chủ
Thọ TửThay đổi theo thángViệc hỷ; một số nơi vẫn dùng cho việc tang
Trùng tang, trùng phụcThay đổi theo thángChủ yếu kiêng trong an táng

Giờ hoàng đạo trong ngày được chia ra sao?

Mỗi ngày có 12 canh giờ, trong đó 6 canh là hoàng đạo và 6 canh là hắc đạo. Việc phân chia phụ thuộc địa chi của ngày, nên hai ngày khác nhau sẽ có bộ giờ hoàng đạo khác nhau.

Giờ hoàng đạo là công cụ hữu ích khi bạn buộc phải làm việc vào một ngày không thật đẹp. Cách dùng phổ biến trong dân gian là tiến hành phần nghi thức chính — thắp hương, ký kết, đặt viên gạch đầu tiên — trong khung giờ hoàng đạo, phần công việc còn lại làm bình thường.

Vì sao mỗi loại việc lại cần một tiêu chí khác nhau?

Thập nhị trực gán cho mỗi ngày một nhóm việc phù hợp. Trực Khai thuận cho khai trương và nhập trạch nhưng kiêng an táng. Trực Bế thuận cho việc lấp, bít, đắp nhưng kiêng chữa bệnh và khai trương. Vì thế cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà xấu cho việc kia.

Đó là lý do trang này có các công cụ riêng cho từng loại việc — xem ngày cưới, ngày nhập trạch, ngày động thổ, ngày mua xe — thay vì một bảng ngày tốt dùng chung. Mỗi công cụ áp bộ tiêu chí riêng của loại việc đó.

Chọn công cụ theo việc bạn định làm:

  • Cưới hỏi, ăn hỏi, nạp tài — xem theo tuổi cô dâu và tránh năm Kim Lâu
  • Nhập trạch, về nhà mới — xem theo tuổi gia chủ và hướng nhà
  • Động thổ, xây sửa — xem Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai của gia chủ
  • Mua xe, mua nhà — xem theo tuổi người đứng tên
  • Xuất hành — xem thêm hướng xuất hành và giờ khởi hành
  • Ký hợp đồng, khai trương — ưu tiên trực Thành, Khai, Mãn

Không tìm được ngày thoả mãn hết thì làm sao?

Trên thực tế rất hiếm khi có ngày đạt cả bốn lớp tiêu chí trong khoảng thời gian bạn cần. Thứ tự nhượng bộ mà dân gian thường áp dụng là: giữ bằng được việc không lục xung với tuổi và không phạm ngày đại kỵ, sau đó mới đến hoàng đạo, cuối cùng mới đến trực.

Nếu vẫn không có ngày nào đạt, cách xử lý phổ biến là chọn ngày ít xấu nhất rồi làm nghi thức chính vào giờ hoàng đạo của ngày đó.

Cần nói rõ: xem ngày là một thực hành văn hoá phản ánh mong muốn khởi đầu thuận lợi, không phải yếu tố quyết định kết quả công việc. Nếu việc lùi ngày gây thiệt hại thực tế lớn hơn phần yên tâm nhận được, thì cân nhắc lại là hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

Ngày hoàng đạo có tốt cho tất cả mọi người không?
Không. Hoàng đạo chỉ là mức tốt xấu chung của ngày. Một ngày hoàng đạo vẫn có thể lục xung với tuổi của bạn, và khi đó nhiều thầy vẫn khuyên tránh. Cần xét đồng thời cả hai lớp.
Làm sao biết ngày nào xung với tuổi mình?
Đối chiếu địa chi năm sinh với địa chi của ngày. Hai chi cách nhau 6 vị trí thì xung: tuổi Tý kiêng ngày Ngọ, tuổi Sửu kiêng ngày Mùi, tuổi Dần kiêng ngày Thân, tuổi Mão kiêng ngày Dậu, tuổi Thìn kiêng ngày Tuất, tuổi Tỵ kiêng ngày Hợi.
Ngày Tam Nương là những ngày nào?
Mùng 3, 7, 13, 18, 22 và 27 âm lịch hằng tháng. Đây là nhóm ngày kiêng cố định, thường tránh cho cưới hỏi, khai trương và các việc khởi đầu.
Ngày xấu nhưng bắt buộc phải làm thì sao?
Cách phổ biến trong dân gian là chọn giờ hoàng đạo trong chính ngày đó để tiến hành phần nghi thức chính, phần việc còn lại làm bình thường. Mỗi ngày đều có 6 canh giờ hoàng đạo.
Vì sao cùng một ngày lại tốt cho việc này nhưng xấu cho việc khác?
Vì thập nhị trực gán cho mỗi ngày một nhóm việc phù hợp riêng. Ví dụ trực Khai thuận cho khai trương và nhập trạch nhưng kiêng an táng; trực Bế thuận cho việc lấp bít nhưng kiêng chữa bệnh.
Xem ngày theo lịch âm hay lịch dương?
Toàn bộ hệ thống ngày tốt xấu tính theo lịch âm và can chi. Bạn nhập ngày dương lịch, công cụ tự quy đổi sang âm lịch theo múi giờ GMT+7 rồi mới đối chiếu.

Nội dung được rà soát lần gần nhất: 27/07/2026. Thông tin mang tính tham khảo văn hoá — tín ngưỡng, không thay thế tư vấn chuyên môn về y tế, pháp lý hay tài chính.